博士生
[bó shì shēng] [博 士 生]
nghiên cứu sinh tiến sĩ; nghiên cứu sinh bậc tiến sĩ
博士生 đọc là bó shì shēng, nghĩa là nghiên cứu sinh tiến sĩ; nghiên cứu sinh bậc tiến sĩ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bó shì shēng] [博 士 生]
nghiên cứu sinh tiến sĩ; nghiên cứu sinh bậc tiến sĩ
博士生 (bó shì shēng) nghĩa là nghiên cứu sinh tiến sĩ; nghiên cứu sinh bậc tiến sĩ.
Viết lần lượt từng chữ 博, 士, 生 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.