卜昼卜夜
[bǔ zhòu bǔ yè] [卜 昼 卜 夜]
ngày đêm (lao lực, đắm mình trong khoái lạc, v.v.)
卜昼卜夜 đọc là bǔ zhòu bǔ yè, nghĩa là ngày đêm (lao lực, đắm mình trong khoái lạc, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǔ zhòu bǔ yè] [卜 昼 卜 夜]
ngày đêm (lao lực, đắm mình trong khoái lạc, v.v.)
卜昼卜夜 (bǔ zhòu bǔ yè) nghĩa là ngày đêm (lao lực, đắm mình trong khoái lạc, v.v.).
Viết lần lượt từng chữ 卜, 昼, 卜, 夜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.