卡片机
[kǎ piàn jī] [卡 片 机]
máy ảnh kỹ thuật số compact; máy ảnh ngắm chụp
卡片机 đọc là kǎ piàn jī, nghĩa là máy ảnh kỹ thuật số compact; máy ảnh ngắm chụp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kǎ piàn jī] [卡 片 机]
máy ảnh kỹ thuật số compact; máy ảnh ngắm chụp
卡片机 (kǎ piàn jī) nghĩa là máy ảnh kỹ thuật số compact; máy ảnh ngắm chụp.
Viết lần lượt từng chữ 卡, 片, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.