XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

卡门柏乳酪 đọc là kǎ mén bó rǔ lào, nghĩa là pho-mát Camembert (loại pho-mát mềm, kem của Pháp). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

卡门柏乳酪

[kǎ mén bó rǔ lào] [卡 门 柏 乳 酪]

pho-mát Camembert (loại pho-mát mềm, kem của Pháp)

Hỏi đáp về từ 卡门柏乳酪

卡门柏乳酪 nghĩa là gì?

卡门柏乳酪 (kǎ mén bó rǔ lào) nghĩa là pho-mát Camembert (loại pho-mát mềm, kem của Pháp).

Cách viết 卡门柏乳酪 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 卡, 门, 柏, 乳, 酪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.