卡门柏乳酪
[kǎ mén bó rǔ lào] [卡 门 柏 乳 酪]
pho-mát Camembert (loại pho-mát mềm, kem của Pháp)
卡门柏乳酪 đọc là kǎ mén bó rǔ lào, nghĩa là pho-mát Camembert (loại pho-mát mềm, kem của Pháp). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kǎ mén bó rǔ lào] [卡 门 柏 乳 酪]
pho-mát Camembert (loại pho-mát mềm, kem của Pháp)
卡门柏乳酪 (kǎ mén bó rǔ lào) nghĩa là pho-mát Camembert (loại pho-mát mềm, kem của Pháp).
Viết lần lượt từng chữ 卡, 门, 柏, 乳, 酪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.