卤汁 đọc là lǔ zhī, nghĩa là nước sốt; nước ướp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 卤汁
卤汁 nghĩa là gì?
卤汁 (lǔ zhī) nghĩa là nước sốt; nước ướp.
Cách viết 卤汁 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 卤, 汁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.