酱料
[jiàng liào] [酱 料]
nước sốt
这道菜需要将酱料搅拌均匀再吃。
zhè dào cài xū yào jiāng jiàng liào jiǎo bàn jūn yún zài chī.Món này cần trộn đều nước sốt rồi mới ăn.
酱料 đọc là jiàng liào, nghĩa là nước sốt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiàng liào] [酱 料]
nước sốt
这道菜需要将酱料搅拌均匀再吃。
zhè dào cài xū yào jiāng jiàng liào jiǎo bàn jūn yún zài chī.Món này cần trộn đều nước sốt rồi mới ăn.
酱料 (jiàng liào) nghĩa là nước sốt.
Viết lần lượt từng chữ 酱, 料 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.