卫生设备
[wèi shēng shè bèi] [卫 生 设 备]
thiết bị vệ sinh
卫生设备 đọc là wèi shēng shè bèi, nghĩa là thiết bị vệ sinh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wèi shēng shè bèi] [卫 生 设 备]
thiết bị vệ sinh
卫生设备 (wèi shēng shè bèi) nghĩa là thiết bị vệ sinh.
Viết lần lượt từng chữ 卫, 生, 设, 备 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.