卫生陶瓷 đọc là wèi shēng táo cí, nghĩa là bô vệ sinh; bồn cầu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 卫生陶瓷
卫生陶瓷 nghĩa là gì?
卫生陶瓷 (wèi shēng táo cí) nghĩa là bô vệ sinh; bồn cầu.
Cách viết 卫生陶瓷 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 卫, 生, 陶, 瓷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.