印度眼镜蛇
[yìn dù yǎn jìng shé] [印 度 眼 镜 蛇]
rắn hổ mang Ấn Độ (Naja naja)
印度眼镜蛇 đọc là yìn dù yǎn jìng shé, nghĩa là rắn hổ mang Ấn Độ (Naja naja). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yìn dù yǎn jìng shé] [印 度 眼 镜 蛇]
rắn hổ mang Ấn Độ (Naja naja)
印度眼镜蛇 (yìn dù yǎn jìng shé) nghĩa là rắn hổ mang Ấn Độ (Naja naja).
Viết lần lượt từng chữ 印, 度, 眼, 镜, 蛇 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.