卵石
[luǎn shí] [卵 石]
đá cuội; sỏi; viên sỏi
鹅卵石被水冲刷得非常光滑。
é luǎn shí bèi shuǐ chōng shuā de fēi cháng guāng huá.Đá cuội bị nước rửa trôi trở nên rất nhẵn bóng.
卵石 đọc là luǎn shí, nghĩa là đá cuội; sỏi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[luǎn shí] [卵 石]
đá cuội; sỏi; viên sỏi
鹅卵石被水冲刷得非常光滑。
é luǎn shí bèi shuǐ chōng shuā de fēi cháng guāng huá.Đá cuội bị nước rửa trôi trở nên rất nhẵn bóng.
卵石 (luǎn shí) nghĩa là đá cuội; sỏi.
Viết lần lượt từng chữ 卵, 石 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 河卵石 (hé luǎn shí) – đá cuội; 鹅卵石 (é luǎn shí) – đá cuội.