压力山大
[yā lì shān dà] [压 力 山 ĐẠI]
(đùa cợt) chịu áp lực lớn (một cách chơi chữ từ 亚历山大 (yà lì shān dà))
压力山大 đọc là yā lì shān dà, nghĩa là (đùa cợt) chịu áp lực lớn (một cách chơi chữ từ 亚历山大 (yà lì shān dà)). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yā lì shān dà] [压 力 山 ĐẠI]
(đùa cợt) chịu áp lực lớn (một cách chơi chữ từ 亚历山大 (yà lì shān dà))
压力山大 (yā lì shān dà) nghĩa là (đùa cợt) chịu áp lực lớn (một cách chơi chữ từ 亚历山大 (yà lì shān dà)).
Viết lần lượt từng chữ 压, 力, 山, 大 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.