XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

压缩器 đọc là yā suō qì, nghĩa là máy nén. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 压缩器

压缩器 nghĩa là gì?

压缩器 (yā suō qì) nghĩa là máy nén.

Cách viết 压缩器 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 压, 缩, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.