原牛
[yuán niú] [原 牛]
bò rừng cổ (Bos primigenius), loài bò hoang dã đã tuyệt chủng
原牛 đọc là yuán niú, nghĩa là bò rừng cổ (Bos primigenius), loài bò hoang dã đã tuyệt chủng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yuán niú] [原 牛]
bò rừng cổ (Bos primigenius), loài bò hoang dã đã tuyệt chủng
原牛 (yuán niú) nghĩa là bò rừng cổ (Bos primigenius), loài bò hoang dã đã tuyệt chủng.
Viết lần lượt từng chữ 原, 牛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.