参议院
[cān yì yuàn] [参 议 院]
thượng viện; viện trên (của cơ quan lập pháp)
参议院 đọc là cān yì yuàn, nghĩa là thượng viện; viện trên (của cơ quan lập pháp). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cān yì yuàn] [参 议 院]
thượng viện; viện trên (của cơ quan lập pháp)
参议院 (cān yì yuàn) nghĩa là thượng viện; viện trên (của cơ quan lập pháp).
Viết lần lượt từng chữ 参, 议, 院 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 美国参议院 (měi guó cān yì yuàn) – Thượng viện Hoa Kỳ.