上议院
[shàng yì yuàn] [上 议 院]
Thượng viện; Nghị viện; Thượng nghị viện
上议院 đọc là shàng yì yuàn, nghĩa là Thượng viện; Nghị viện. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shàng yì yuàn] [上 议 院]
Thượng viện; Nghị viện; Thượng nghị viện
上议院 (shàng yì yuàn) nghĩa là Thượng viện; Nghị viện.
Viết lần lượt từng chữ 上, 议, 院 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.