XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

反之亦然 đọc là fǎn zhī yì rán, nghĩa là và ngược lại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 反之亦然

反之亦然 nghĩa là gì?

反之亦然 (fǎn zhī yì rán) nghĩa là và ngược lại.

Cách viết 反之亦然 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 反, 之, 亦, 然 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.