发汗
[fā hàn] [发 汗]
đổ mồ hôi
发汗 đọc là fā hàn, nghĩa là đổ mồ hôi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
发汗 (fā hàn) nghĩa là đổ mồ hôi.
Viết lần lượt từng chữ 发, 汗 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.