发生关系
[fā shēng guān xi] [发 生 关 系]
có quan hệ tình dục với ai; có quan hệ với
发生关系 đọc là fā shēng guān xi, nghĩa là có quan hệ tình dục với ai; có quan hệ với. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fā shēng guān xi] [发 生 关 系]
có quan hệ tình dục với ai; có quan hệ với
发生关系 (fā shēng guān xi) nghĩa là có quan hệ tình dục với ai; có quan hệ với.
Viết lần lượt từng chữ 发, 生, 关, 系 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.