叔丈母
[shū zhàng mǔ] [叔 丈 母]
mợ hoặc thím của vợ
叔丈母 đọc là shū zhàng mǔ, nghĩa là mợ hoặc thím của vợ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shū zhàng mǔ] [叔 丈 母]
mợ hoặc thím của vợ
叔丈母 (shū zhàng mǔ) nghĩa là mợ hoặc thím của vợ.
Viết lần lượt từng chữ 叔, 丈, 母 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.