取代基 đọc là qǔ dài jī, nghĩa là nhóm thế (hóa học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 取代基
取代基 nghĩa là gì?
取代基 (qǔ dài jī) nghĩa là nhóm thế (hóa học).
Cách viết 取代基 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 取, 代, 基 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.