变形虫
[biàn xíng chóng] [变 形 虫]
trùng amip
变形虫 đọc là biàn xíng chóng, nghĩa là trùng amip. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[biàn xíng chóng] [变 形 虫]
trùng amip
变形虫 (biàn xíng chóng) nghĩa là trùng amip.
Viết lần lượt từng chữ 变, 形, 虫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.