阿米巴
[ā mǐ bā] [阿 米 巴]
trùng amip (từ mượn)
阿米巴 đọc là ā mǐ bā, nghĩa là trùng amip (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ā mǐ bā] [阿 米 巴]
trùng amip (từ mượn)
阿米巴 (ā mǐ bā) nghĩa là trùng amip (từ mượn).
Viết lần lượt từng chữ 阿, 米, 巴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 阿米巴病 (ā mǐ bā bìng) – bệnh amip; 阿米巴原虫 (ā mǐ bā yuán chóng) – trùng amip; 阿米巴痢疾 (ā mǐ bā lì ji) – lỵ amip.