阿米巴原虫
[ā mǐ bā yuán chóng] [阿 米 巴 原 虫]
trùng amip; ameba
阿米巴原虫 đọc là ā mǐ bā yuán chóng, nghĩa là trùng amip; ameba. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ā mǐ bā yuán chóng] [阿 米 巴 原 虫]
trùng amip; ameba
阿米巴原虫 (ā mǐ bā yuán chóng) nghĩa là trùng amip; ameba.
Viết lần lượt từng chữ 阿, 米, 巴, 原, 虫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.