阿米巴痢疾
[ā mǐ bā lì ji] [阿 米 巴 痢 疾]
lỵ amip
阿米巴痢疾 đọc là ā mǐ bā lì ji, nghĩa là lỵ amip. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ā mǐ bā lì ji] [阿 米 巴 痢 疾]
lỵ amip
阿米巴痢疾 (ā mǐ bā lì ji) nghĩa là lỵ amip.
Viết lần lượt từng chữ 阿, 米, 巴, 痢, 疾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.