变形金刚
[biàn xíng jīn gāng] [变 形 金 刚]
Transformers (thương hiệu)
变形金刚 đọc là biàn xíng jīn gāng, nghĩa là Transformers (thương hiệu). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[biàn xíng jīn gāng] [变 形 金 刚]
Transformers (thương hiệu)
变形金刚 (biàn xíng jīn gāng) nghĩa là Transformers (thương hiệu).
Viết lần lượt từng chữ 变, 形, 金, 刚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.