变换设备
[biàn huàn shè bèi] [变 换 设 备]
bộ chuyển đổi; thiết bị chuyển đổi
变换设备 đọc là biàn huàn shè bèi, nghĩa là bộ chuyển đổi; thiết bị chuyển đổi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[biàn huàn shè bèi] [变 换 设 备]
bộ chuyển đổi; thiết bị chuyển đổi
变换设备 (biàn huàn shè bèi) nghĩa là bộ chuyển đổi; thiết bị chuyển đổi.
Viết lần lượt từng chữ 变, 换, 设, 备 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.