口蹄疫
[kǒu tí yì] [口 蹄 疫]
bệnh lở mồm long móng (FMD); sốt miệng lở
口蹄疫 đọc là kǒu tí yì, nghĩa là bệnh lở mồm long móng (FMD); sốt miệng lở. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kǒu tí yì] [口 蹄 疫]
bệnh lở mồm long móng (FMD); sốt miệng lở
口蹄疫 (kǒu tí yì) nghĩa là bệnh lở mồm long móng (FMD); sốt miệng lở.
Viết lần lượt từng chữ 口, 蹄, 疫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.