古代史 đọc là gǔ dài shǐ, nghĩa là lịch sử cổ đại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 古代史
古代史 nghĩa là gì?
古代史 (gǔ dài shǐ) nghĩa là lịch sử cổ đại.
Cách viết 古代史 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 古, 代, 史 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.