XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

台下 đọc là tái xià, nghĩa là dưới sân khấu; trong khán giả. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

台下

[tái xià] [台 下]

dưới sân khấu; trong khán giả

台下的同行们期待已久,大家都很想听听您独到的行业洞察。

tái xià de tóng háng men qī dài yǐ jiǔ, dà jiā dōu hěn xiǎng tīng tīng nín dú dào de háng yè dòng chá.

Các đồng nghiệp bên dưới đã mong đợi từ lâu, mọi người đều rất muốn lắng nghe những hiểu biết sâu sắc về ngành của ông.

Trong bài: Giới thiệu mở đầu bài phát biểu chính

台下响起了热烈而持久的掌声。

tái xià xiǎng qǐ le rè liè ér chí jiǔ de zhǎng shēng.

Dưới khán đài vang lên tràng pháo tay nhiệt liệt và kéo dài.

演出结束后,台下掌声不断。

yǎn chū jié shù hòu, tái xià zhǎng shēng bú duàn.

Sau khi buổi biểu diễn kết thúc, tràng pháo tay dưới khán đài không ngớt.

Hỏi đáp về từ 台下

台下 nghĩa là gì?

台下 (tái xià) nghĩa là dưới sân khấu; trong khán giả.

Cách viết 台下 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 台, 下 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.