吃饱撑着
[chī bǎo chēng zhe] [NGẬT 饱 撑 着]
rảnh rỗi không có việc gì làm
吃饱撑着 đọc là chī bǎo chēng zhe, nghĩa là rảnh rỗi không có việc gì làm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chī bǎo chēng zhe] [NGẬT 饱 撑 着]
rảnh rỗi không có việc gì làm
吃饱撑着 (chī bǎo chēng zhe) nghĩa là rảnh rỗi không có việc gì làm.
Viết lần lượt từng chữ 吃, 饱, 撑, 着 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.