各色各样
[gè sè gè yàng] [各 色 各 样]
(thành ngữ) đa dạng; khác nhau; mọi loại
各色各样 đọc là gè sè gè yàng, nghĩa là (thành ngữ) đa dạng; khác nhau. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gè sè gè yàng] [各 色 各 样]
(thành ngữ) đa dạng; khác nhau; mọi loại
各色各样 (gè sè gè yàng) nghĩa là (thành ngữ) đa dạng; khác nhau.
Viết lần lượt từng chữ 各, 色, 各, 样 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.