XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

合十 đọc là hé shí, nghĩa là chắp tay (cầu nguyện hoặc chào hỏi). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

合十

[hé shí] [合 十]

chắp tay (cầu nguyện hoặc chào hỏi)

我们俩是多年搭档,配合十分默契。

wǒ men liǎ shì duō nián dā dàng, pèi hé shí fēn mò qì.

Hai chúng tôi là cộng sự nhiều năm, phối hợp vô cùng ăn ý.

Hỏi đáp về từ 合十

合十 nghĩa là gì?

合十 (hé shí) nghĩa là chắp tay (cầu nguyện hoặc chào hỏi).

Cách viết 合十 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 合, 十 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.