合拢
[hé lǒng] [合 拢]
đóng (hoa, mắt, vali, v.v.); gom lại; (côn trùng hoặc chim khi không bay) gập (cánh)
合拢 đọc là hé lǒng, nghĩa là đóng (hoa, mắt, vali, v.v.); gom lại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hé lǒng] [合 拢]
đóng (hoa, mắt, vali, v.v.); gom lại; (côn trùng hoặc chim khi không bay) gập (cánh)
合拢 (hé lǒng) nghĩa là đóng (hoa, mắt, vali, v.v.); gom lại.
Viết lần lượt từng chữ 合, 拢 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.