同性恋者
[tóng xìng liàn zhě] [同 性 恋 者]
người đồng tính
同性恋者 đọc là tóng xìng liàn zhě, nghĩa là người đồng tính. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tóng xìng liàn zhě] [同 性 恋 者]
người đồng tính
同性恋者 (tóng xìng liàn zhě) nghĩa là người đồng tính.
Viết lần lượt từng chữ 同, 性, 恋, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.