同盟军
[tóng méng jūn] [同 盟 军]
đồng minh; lực lượng đồng minh
同盟军 đọc là tóng méng jūn, nghĩa là đồng minh; lực lượng đồng minh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tóng méng jūn] [同 盟 军]
đồng minh; lực lượng đồng minh
同盟军 (tóng méng jūn) nghĩa là đồng minh; lực lượng đồng minh.
Viết lần lượt từng chữ 同, 盟, 军 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.