同轴电缆 đọc là tóng zhóu diàn lǎn, nghĩa là cáp đồng trục. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 同轴电缆
同轴电缆 nghĩa là gì?
同轴电缆 (tóng zhóu diàn lǎn) nghĩa là cáp đồng trục.
Cách viết 同轴电缆 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 同, 轴, 电, 缆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.