XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

同配生殖 đọc là tóng pèi shēng zhí, nghĩa là đồng giao tử. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 同配生殖

同配生殖 nghĩa là gì?

同配生殖 (tóng pèi shēng zhí) nghĩa là đồng giao tử.

Cách viết 同配生殖 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 同, 配, 生, 殖 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.