名人录
[míng rén lù] [名 NHÂN 录]
ghi chép về những người nổi tiếng; tuyển tập tiểu sử
名人录 đọc là míng rén lù, nghĩa là ghi chép về những người nổi tiếng; tuyển tập tiểu sử. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[míng rén lù] [名 NHÂN 录]
ghi chép về những người nổi tiếng; tuyển tập tiểu sử
名人录 (míng rén lù) nghĩa là ghi chép về những người nổi tiếng; tuyển tập tiểu sử.
Viết lần lượt từng chữ 名, 人, 录 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.