名刺
[míng cì] [名 刺]
danh thiếp; thẻ tên
名刺 đọc là míng cì, nghĩa là danh thiếp; thẻ tên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
名刺 (míng cì) nghĩa là danh thiếp; thẻ tên.
Viết lần lượt từng chữ 名, 刺 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.