XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

向前翻腾 đọc là xiàng qián fān téng, nghĩa là lộn nhào về phía trước. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 向前翻腾

向前翻腾 nghĩa là gì?

向前翻腾 (xiàng qián fān téng) nghĩa là lộn nhào về phía trước.

Cách viết 向前翻腾 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 向, 前, 翻, 腾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.