向前翻腾
[xiàng qián fān téng] [向 前 翻 腾]
lộn nhào về phía trước
向前翻腾 đọc là xiàng qián fān téng, nghĩa là lộn nhào về phía trước. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiàng qián fān téng] [向 前 翻 腾]
lộn nhào về phía trước
向前翻腾 (xiàng qián fān téng) nghĩa là lộn nhào về phía trước.
Viết lần lượt từng chữ 向, 前, 翻, 腾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.