含糊其词
[hán hú qí cí] [含 糊 其 词]
nói nước đôi; nói lảng tránh (thành ngữ)
含糊其词 đọc là hán hú qí cí, nghĩa là nói nước đôi; nói lảng tránh (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hán hú qí cí] [含 糊 其 词]
nói nước đôi; nói lảng tránh (thành ngữ)
含糊其词 (hán hú qí cí) nghĩa là nói nước đôi; nói lảng tránh (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 含, 糊, 其, 词 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.