XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

听力理解 đọc là tīng lì lǐ jiě, nghĩa là khả năng hiểu khi nghe. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 听力理解

听力理解 nghĩa là gì?

听力理解 (tīng lì lǐ jiě) nghĩa là khả năng hiểu khi nghe.

Cách viết 听力理解 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 听, 力, 理, 解 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.