吹胀 đọc là chuī zhàng, nghĩa là thổi phồng; bơm lên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 吹胀
吹胀 nghĩa là gì?
吹胀 (chuī zhàng) nghĩa là thổi phồng; bơm lên.
Cách viết 吹胀 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 吹, 胀 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.