呈阴性
[chéng yīn xìng] [呈 阴 性]
cho kết quả âm tính
呈阴性 đọc là chéng yīn xìng, nghĩa là cho kết quả âm tính. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chéng yīn xìng] [呈 阴 性]
cho kết quả âm tính
呈阴性 (chéng yīn xìng) nghĩa là cho kết quả âm tính.
Viết lần lượt từng chữ 呈, 阴, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.