和棋
[hé qí] [和 棋]
ván hòa (trong cờ vua hoặc trò chơi cờ khác); lượng từ: 盘 (pán)
和棋 đọc là hé qí, nghĩa là ván hòa (trong cờ vua hoặc trò chơi cờ khác); lượng từ: 盘 (pán). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hé qí] [和 棋]
ván hòa (trong cờ vua hoặc trò chơi cờ khác); lượng từ: 盘 (pán)
和棋 (hé qí) nghĩa là ván hòa (trong cờ vua hoặc trò chơi cờ khác); lượng từ: 盘 (pán).
Viết lần lượt từng chữ 和, 棋 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.