咖啡伴侣
[kā fēi bàn lǚ] [咖 啡 伴 侣]
Coffee-mate (chất làm kem không sữa của Nestlé)
咖啡伴侣 đọc là kā fēi bàn lǚ, nghĩa là Coffee-mate (chất làm kem không sữa của Nestlé). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kā fēi bàn lǚ] [咖 啡 伴 侣]
Coffee-mate (chất làm kem không sữa của Nestlé)
咖啡伴侣 (kā fēi bàn lǚ) nghĩa là Coffee-mate (chất làm kem không sữa của Nestlé).
Viết lần lượt từng chữ 咖, 啡, 伴, 侣 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.