哀哭切齿 đọc là āi kū qiè chǐ, nghĩa là khóc lóc và nghiến răng (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 哀哭切齿
哀哭切齿 nghĩa là gì?
哀哭切齿 (āi kū qiè chǐ) nghĩa là khóc lóc và nghiến răng (thành ngữ).
Cách viết 哀哭切齿 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 哀, 哭, 切, 齿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.