XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

哨子声 đọc là shào zi shēng, nghĩa là âm thanh còi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

哨子声

[shào zi shēng] [哨 子 声]

âm thanh còi

夜里响起了尖锐的哨子声。

yè lǐ xiǎng qǐ le jiān ruì de shào zǐ shēng.

Trong đêm vang lên tiếng còi the thé.

Hỏi đáp về từ 哨子声

哨子声 nghĩa là gì?

哨子声 (shào zi shēng) nghĩa là âm thanh còi.

Cách viết 哨子声 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 哨, 子, 声 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.