哺乳期
[bǔ rǔ qī] [哺 乳 期]
giai đoạn cho con bú; giai đoạn tiết sữa; giai đoạn bú
哺乳期 đọc là bǔ rǔ qī, nghĩa là giai đoạn cho con bú; giai đoạn tiết sữa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǔ rǔ qī] [哺 乳 期]
giai đoạn cho con bú; giai đoạn tiết sữa; giai đoạn bú
哺乳期 (bǔ rǔ qī) nghĩa là giai đoạn cho con bú; giai đoạn tiết sữa.
Viết lần lượt từng chữ 哺, 乳, 期 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.