商品经济
[shāng pǐn jīng jì] [商 品 经 济]
nền kinh tế hàng hóa
商品经济 đọc là shāng pǐn jīng jì, nghĩa là nền kinh tế hàng hóa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shāng pǐn jīng jì] [商 品 经 济]
nền kinh tế hàng hóa
商品经济 (shāng pǐn jīng jì) nghĩa là nền kinh tế hàng hóa.
Viết lần lượt từng chữ 商, 品, 经, 济 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.